密固 mì gù · mật cố Hán Việt: mật cố · Pinyin: mì gù Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 固 (cố)Pinyinmì gùHán Việtmật cốCấu tạo密 + 固 · mật + cố nghĩa thành phần: mật + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细密牢固; 犹密封。Tân Hoa Tự Điển 1.细密牢固。 2.犹密封。