密场 mật tràng Hán Việt: mật tràng Tổng quan mật trường (雜語)密教之學場也。☸ Cấu tạo: 密 (mật) + 场 (tràng)Hán Việtmật tràngCấu tạo密 + 场 · mật + tràng nghĩa thành phần: mật + tràng Nghĩa ViệtCihui mật trường (雜語)密教之學場也。☸