密塗 mì tú · mật đồ Hán Việt: mật đồ · Pinyin: mì tú Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 塗 (đồ)Pinyinmì túHán Việtmật đồCấu tạo密 + 塗 · mật + đồ nghĩa thành phần: mật + đồ