密塞 mì sāi · mật tắc Hán Việt: mật tắc · Pinyin: mì sāi Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 塞 (tắc)Pinyinmì sāiHán Việtmật tắcCấu tạo密 + 塞 · mật + tắc nghĩa thành phần: mật + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文理虽详密而失于艰涩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文理虽详密而失于艰涩。