密處 mì chù · mật xử Hán Việt: mật xử · Pinyin: mì chù Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 處 (xử)Pinyinmì chùHán Việtmật xửCấu tạo密 + 處 · mật + xử nghĩa thành phần: mật + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 稠密之处; 亲密融洽之处。Tân Hoa Tự Điển 1.稠密之处。 2.亲密融洽之处。