密契 mì qì · mật khế Hán Việt: mật khế · Pinyin: mì qì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 契 (khế)Pinyinmì qìHán Việtmật khếCấu tạo密 + 契 · mật + khế nghĩa thành phần: mật + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹密友; 秘密相约; 密切契合。Tân Hoa Tự Điển 1.犹密友。 2.秘密相约。 3.密切契合。