密姻

mì yīn mật nhân

Hán Việt: mật nhân · Pinyin: mì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关系近的姻亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关系近的姻亲。