密官 mật quan Hán Việt: mật quan Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 官 (quan)Hán Việtmật quanCấu tạo密 + 官 · mật + quan nghĩa thành phần: mật + quan Nghĩa EngCihui 密官 ìguān n. honeybee