密宴

mì yàn mật yến

Hán Việt: mật yến · Pinyin: mì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"密燕"; 指气氛亲昵融洽的小型宴会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"密燕"。 2.指气氛亲昵融洽的小型宴会。