密密兒 mật mật nhi Hán Việt: mật mật nhi Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 密 (mật) + 兒 (nhi)Hán Việtmật mật nhiCấu tạo密 + 密 + 兒 · mật + mật + nhi nghĩa thành phần: mật + mật + nhi Nghĩa EngCihui 密密兒 ìmìr* adv. finely/closely (of needle work, etc.)