密密匝匝

mì mì zā zā mật mật táp táp

Hán Việt: mật mật táp táp · Pinyin: mì mì zā zā

Tổng quan

dày | đông đúc | rậm rạp

Cấu tạo: (mật) + (mật) + (táp) + (táp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dày | đông đúc | rậm rạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常緊密的樣子。如:「一群螞蟻密密匝匝的圍著蟑螂的屍體,看得人眼花撩亂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密集,茂密,满满的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容密集。

Eng

  • CC-CEDICT thick|concentrated|dense
  • Cihui thick; concentrated; dense