密密實實
mật mật thật thật
Hán Việt: mật mật thật thật · Pinyin: mì mi shí shi
Tổng quan
dày | đông đúc
Nghĩa
Việt
- Cihui dày | đông đúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容排列紧密; 茂密厚实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容排列紧密。 2.茂密厚实。
Eng
- CC-CEDICT thick|concentrated
- Cihui thick; concentrated