密密寂寂 mì mì jì jì · mật mật tịch tịch Hán Việt: mật mật tịch tịch · Pinyin: mì mì jì jì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 密 (mật) + 寂 (tịch) + 寂 (tịch)Pinyinmì mì jì jìHán Việtmật mật tịch tịchCấu tạo密 + 密 + 寂 + 寂 · mật + mật + tịch + tịch nghĩa thành phần: mật + mật + tịch + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寂然不动貌。Tân Hoa Tự Điển 1.寂然不动貌。