密密層層

mì mì céng céng mật mật tằng tằng

Hán Việt: mật mật tằng tằng · Pinyin: mì mì céng céng

Tổng quan

chen chúc | xếp lớp sát nhau

Cấu tạo: (mật) + (mật) + (tằng) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chen chúc | xếp lớp sát nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿布得沒有空隙。如:「密密層層的灌木」。《西遊記》第六回:「見那天羅地網,密密層層,各營門提鈴喝號,將那山圍繞的水泄不通。」

Eng

  • CC-CEDICT tightly packed|closely layered
  • Cihui 密密層層 ìmicéngcéng r.f. packed closely layer upon layer

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

密密丛丛