密密扎扎 mì mì zhā zhā·mật mật trát trát Hán Việt: mật mật trát trát · Pinyin: mì mì zhā zhā Tổng quan dày Cấu tạo: 密 (mật) + 密 (mật) + 扎 (trát) + 扎 (trát)Pinyinmì mì zhā zhāHán Việtmật mật trát trátTừ loạitínhCấu tạo密 + 密 + 扎 + 扎 · mật + mật + trát + trát nghĩa thành phần: mật + mật + trát + trát Nghĩa ViệtCihui rậm rạpEngCihui thick; dense Từ liên quan Gần nghĩa密密麻麻 · 扎扎实实 · 密密层层 · 密密匝匝 · 密密丛丛 · 密密叢叢 · 密密实实 · 密密心心