密密搓搓 mì mì cuō cuō · mật mật tha tha Hán Việt: mật mật tha tha · Pinyin: mì mì cuō cuō Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 密 (mật) + 搓 (tha) + 搓 (tha)Pinyinmì mì cuō cuōHán Việtmật mật tha thaCấu tạo密 + 密 + 搓 + 搓 · mật + mật + tha + tha nghĩa thành phần: mật + mật + tha + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容聚集紧密。Tân Hoa Tự Điển 1.形容聚集紧密。