密密稠稠 mì mì chóu chóu · mật mật trù trù Hán Việt: mật mật trù trù · Pinyin: mì mì chóu chóu Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 密 (mật) + 稠 (trù) + 稠 (trù)Pinyinmì mì chóu chóuHán Việtmật mật trù trùCấu tạo密 + 密 + 稠 + 稠 · mật + mật + trù + trù nghĩa thành phần: mật + mật + trù + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容浓密。Tân Hoa Tự Điển 1.形容浓密。