密察 mì chá · mật sát Hán Việt: mật sát · Pinyin: mì chá Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 察 (sát)Pinyinmì cháHán Việtmật sátCấu tạo密 + 察 · mật + sát nghĩa thành phần: mật + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缜密明晰; 细致明察。Tân Hoa Tự Điển 1.缜密明晰。 2.细致明察。