密封
mật phong
Hán Việt: mật phong · Pinyin: mì fēng
Tổng quan
niêm phong
Nghĩa
Việt
- Cihui niêm phong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴密固封。唐.王建〈贈郭將軍〉詩:「密封計策非時奏,別賜衣裳到處薰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严密地封闭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严密地封闭。
Eng
- CC-CEDICT to seal up
- Cihui to seal up
ja
- JMdict sealing hermetically|sealing (up)