密封劑 mì fēng jì · mật phong tề Hán Việt: mật phong tề · Pinyin: mì fēng jì Tổng quan chất bịt kín Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 劑 (tề)Pinyinmì fēng jìHán Việtmật phong tềCấu tạo密 + 封 + 劑 · mật + phong + tề nghĩa thành phần: mật + phong + tề Nghĩa ViệtCihui chất bịt kín