密爾 mì ěr · mật nhĩ Hán Việt: mật nhĩ · Pinyin: mì ěr Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 爾 (nhĩ)Pinyinmì ěrHán Việtmật nhĩCấu tạo密 + 爾 · mật + nhĩ nghĩa thành phần: mật + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安静貌。Tân Hoa Tự Điển 1.安静貌。