密層層

mì céng céng mật tằng tằng

Hán Việt: mật tằng tằng · Pinyin: mì céng céng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (tằng) + (tằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严实或稠密貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严实或稠密貌。