密巧 mì qiǎo · mật xảo Hán Việt: mật xảo · Pinyin: mì qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 巧 (xảo)Pinyinmì qiǎoHán Việtmật xảoCấu tạo密 + 巧 · mật + xảo nghĩa thành phần: mật + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精细纤巧;细密灵巧。Tân Hoa Tự Điển 1.精细纤巧;细密灵巧。