密佈
mật bố
Hán Việt: mật bố · Pinyin: mì bù
Tổng quan
bao phủ dày đặc
Nghĩa
Việt
- Cihui bao phủ dày đặc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 布滿。如:「烏雲密布」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秘密散布密布流言; 稠密分布乌云密布|这边的海滩上仙人掌密布,吸引了不少游客。
- Tân Hoa Tự Điển ①秘密散布密布流言。②稠密分布乌云密布|这边的海滩上仙人掌密布,吸引了不少游客。
Eng
- CC-CEDICT to cover densely
- Cihui to cover densely