密席 mì xí · mật tịch Hán Việt: mật tịch · Pinyin: mì xí Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 席 (tịch)Pinyinmì xíHán Việtmật tịchCấu tạo密 + 席 · mật + tịch nghĩa thành phần: mật + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 座位紧靠。形容亲密。Tân Hoa Tự Điển 1.座位紧靠。形容亲密。