密帳

mì zhàng mật trướng

Hán Việt: mật trướng · Pinyin: mì zhàng

Tổng quan

tài khoản bí mật (ví dụ: tài khoản ngân hàng)

Cấu tạo: (mật) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài khoản bí mật (ví dụ: tài khoản ngân hàng)

Eng

  • CC-CEDICT secret account (e.g. bank account)
  • Cihui secret account (e.g. bank account)