密彀 mì gòu · mật cấu Hán Việt: mật cấu · Pinyin: mì gòu Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 彀 (cấu)Pinyinmì gòuHán Việtmật cấuCấu tạo密 + 彀 · mật + cấu nghĩa thành phần: mật + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗暗地张弓。Tân Hoa Tự Điển 1.暗暗地张弓。