密徑
mật kính
Hán Việt: mật kính · Pinyin: mì jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹捷径。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹捷径。
Eng
- Cihui 密徑 mìjìng* n. hidden/concealed path M:¹tiáo
Hán Việt: mật kính · Pinyin: mì jìng