密徑 mì jìng · mật kính Hán Việt: mật kính · Pinyin: mì jìng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 徑 (kính)Pinyinmì jìngHán Việtmật kínhCấu tạo密 + 徑 · mật + kính nghĩa thành phần: mật + kính Nghĩa EngCihui 密徑 mìjìng* n. hidden/concealed path M:¹tiáo