密微微 mì wēi wēi · mật vi vi Hán Việt: mật vi vi · Pinyin: mì wēi wēi Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 微 (vi) + 微 (vi)Pinyinmì wēi wēiHán Việtmật vi viCấu tạo密 + 微 + 微 · mật + vi + vi nghĩa thành phần: mật + vi + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枝叶繁茂而幽静。Tân Hoa Tự Điển 1.枝叶繁茂而幽静。