密恩 mì ēn · mật ân Hán Việt: mật ân · Pinyin: mì ēn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 恩 (ân)Pinyinmì ēnHán Việtmật ânCấu tạo密 + 恩 · mật + ân nghĩa thành phần: mật + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深恩。Tân Hoa Tự Điển 1.深恩。