密慄 mì lì · mật lật Hán Việt: mật lật · Pinyin: mì lì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 慄 (lật)Pinyinmì lìHán Việtmật lậtCấu tạo密 + 慄 · mật + lật nghĩa thành phần: mật + lật