密戚 mì qī · mật thích Hán Việt: mật thích · Pinyin: mì qī Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 戚 (thích)Pinyinmì qīHán Việtmật thíchCấu tạo密 + 戚 · mật + thích nghĩa thành phần: mật + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲属;亲戚。Tân Hoa Tự Điển 1.亲属;亲戚。