密戶 mì hù · mật hộ Hán Việt: mật hộ · Pinyin: mì hù Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 戶 (hộ)Pinyinmì hùHán Việtmật hộCấu tạo密 + 戶 · mật + hộ nghĩa thành phần: mật + hộ Nghĩa EngCihui 密戶 ìhù n. a room used for secret purposes M:¹jiān