密房 mì fáng · mật phòng Hán Việt: mật phòng · Pinyin: mì fáng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 房 (phòng)Pinyinmì fángHán Việtmật phòngCấu tạo密 + 房 · mật + phòng nghĩa thành phần: mật + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密室。Tân Hoa Tự Điển 1.密室。EngCihui 密房 ìfáng p.w. honeycomb