密摺 mì zhé · mật triệp Hán Việt: mật triệp · Pinyin: mì zhé Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 摺 (triệp)Pinyinmì zhéHán Việtmật triệpCấu tạo密 + 摺 · mật + triệp nghĩa thành phần: mật + triệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘密奏折。Tân Hoa Tự Điển 1.秘密奏折。