密拆

mì chāi mật sách

Hán Việt: mật sách · Pinyin: mì chāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言亲拆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言亲拆。