密拆 mì chāi · mật sách Hán Việt: mật sách · Pinyin: mì chāi Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 拆 (sách)Pinyinmì chāiHán Việtmật sáchCấu tạo密 + 拆 · mật + sách nghĩa thành phần: mật + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言亲拆。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言亲拆。