密指 mì zhǐ · mật chỉ Hán Việt: mật chỉ · Pinyin: mì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 指 (chỉ)Pinyinmì zhǐHán Việtmật chỉCấu tạo密 + 指 · mật + chỉ nghĩa thành phần: mật + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私下之意。Tân Hoa Tự Điển 1.私下之意。