密捕 mì bǔ · mật bộ Hán Việt: mật bộ · Pinyin: mì bǔ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 捕 (bộ)Pinyinmì bǔHán Việtmật bộCấu tạo密 + 捕 · mật + bộ nghĩa thành phần: mật + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秘密逮捕。Tân Hoa Tự Điển 1.秘密逮捕。EngCihui 密捕 ìbǔ v. arrest secretly