密書

mì shū mật thư

Hán Việt: mật thư · Pinyin: mì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iấy tờ kín — Lá thư riêng, nói về chuyện kín. mật thư mật thư ☆Giấy tờ kín — Lá thư riêng, nói về chuyện kín.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祕密的書信。《紅樓夢》第二回:「又寄一封密書與封肅,託他向甄家娘子要那嬌杏作二房。」

ja

  • JMdict secret message