密林

mì lín mật lâm

Hán Việt: mật lâm · Pinyin: mì lín

Tổng quan

rừng rậm

Cấu tạo: (mật) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng rậm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂密的树林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂密的树林。

Eng

  • CC-CEDICT jungle
  • Cihui jungle

ja

  • JMdict close thicket|dense forest|jungle|Amazon (online retailer)