密櫛 mì zhì · mật trất Hán Việt: mật trất · Pinyin: mì zhì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 櫛 (trất)Pinyinmì zhìHán Việtmật trấtCấu tạo密 + 櫛 · mật + trất nghĩa thành phần: mật + trất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓密集如梳篦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓密集如梳篦。