密楊 mì yáng · mật dương Hán Việt: mật dương · Pinyin: mì yáng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 楊 (dương)Pinyinmì yángHán Việtmật dươngCấu tạo密 + 楊 · mật + dương nghĩa thành phần: mật + dương