密榮 mì róng · mật vinh Hán Việt: mật vinh · Pinyin: mì róng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 榮 (vinh)Pinyinmì róngHán Việtmật vinhCấu tạo密 + 榮 · mật + vinh nghĩa thành phần: mật + vinh