密洽 mì qià · mật hiệp Hán Việt: mật hiệp · Pinyin: mì qià Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 洽 (hiệp)Pinyinmì qiàHán Việtmật hiệpCấu tạo密 + 洽 · mật + hiệp nghĩa thành phần: mật + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密切融洽。Tân Hoa Tự Điển 1.密切融洽。