密深 mì shēn · mật thâm Hán Việt: mật thâm · Pinyin: mì shēn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 深 (thâm)Pinyinmì shēnHán Việtmật thâmCấu tạo密 + 深 · mật + thâm nghĩa thành phần: mật + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深切。Tân Hoa Tự Điển 1.深切。