密清 mì qīng · mật thanh Hán Việt: mật thanh · Pinyin: mì qīng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 清 (thanh)Pinyinmì qīngHán Việtmật thanhCấu tạo密 + 清 · mật + thanh nghĩa thành phần: mật + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安静洁净。Tân Hoa Tự Điển 1.安静洁净。