密遊

mì yóu mật du

Hán Việt: mật du · Pinyin: mì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关系密切的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关系密切的朋友。