密灌

mật quán

Hán Việt: mật quán

Tổng quan

mật quán (術語)秘密灌頂之略。☸

Cấu tạo: (mật) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mật quán (術語)秘密灌頂之略。☸