密然 mì rán · mật nhiên Hán Việt: mật nhiên · Pinyin: mì rán Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 然 (nhiên)Pinyinmì ránHán Việtmật nhiênCấu tạo密 + 然 · mật + nhiên nghĩa thành phần: mật + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容关系紧密。Tân Hoa Tự Điển 1.形容关系紧密。